Con Nghê - linh vật mang hồn cốt văn hóa Việt

Trong hệ thống linh vật của văn hóa truyền thống Việt Nam, Nghê là một hình tượng mang đậm dấu ấn bản địa và hồn cốt văn hóa Việt. Nghê hiện diện tại nhiều không gian tín ngưỡng, kiến trúc và văn hóa như đình, đền, chùa, miếu, cung điện và văn miếu, với những biến đổi phong phú về tạo hình qua từng giai đoạn lịch sử. Không đơn thuần là một yếu tố trang trí kiến trúc, mỗi hình tượng Nghê còn lưu giữ những lớp thông tin về mỹ thuật, tín ngưỡng, lịch sử và quan niệm thẩm mỹ của người Việt. Tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Nghê xuất hiện ở nhiều vị trí gắn với không gian trang nghiêm của di tích. Đặc biệt, hình tượng Nghê chầu trên cột tứ trụ đã trở thành đối tượng nghiên cứu và là điểm xuất phát cho dự án đưa linh vật này bước vào một không gian tồn tại mới - không gian số.

Số hóa di sản: Không chỉ “lưu hình”, mà còn lưu giữ tri thức

Di sản vật thể luôn chịu tác động của thời gian, khí hậu, môi trường và những biến đổi tự nhiên. Trong bối cảnh đó, công nghệ số đang trở thành một công cụ quan trọng giúp tạo lập những hồ sơ có độ chính xác cao về hiện trạng của di sản. Thông qua quét ba chiều (3D Scanning), xây dựng mô hình 3D, số hóa tư liệu và tổ chức hệ thống dữ liệu, hình khối, tỷ lệ, hoa văn và nhiều đặc điểm của hiện vật có thể được ghi nhận và lưu trữ để phục vụ nghiên cứu, bảo tồn và phục dựng.

Khi những dữ liệu hình ảnh được đặt bên cạnh tư liệu lịch sử, văn bia, văn bản Hán - Nôm, khảo sát thực địa và nghiên cứu mỹ thuật, chúng có thể trở thành một phần của hạ tầng dữ liệu văn hóa và nhân văn số (Digital Humanities). Từ đó, các nhà nghiên cứu có thêm công cụ để đối chiếu, phân tích và diễn giải những lớp thông tin nằm phía sau một hiện vật.

Trong nghiên cứu về Nghê Văn Miếu, cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng. Theo các chia sẻ chuyên môn về dự án, dữ liệu 3D không được sử dụng như một hiệu ứng thị giác đơn thuần mà được đặt trên nền tảng nghiên cứu, đối chiếu với văn bia, tư liệu Hán - Nôm và khảo sát trực tiếp tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Nhờ đó, mô hình số có thể được nhìn nhận như một dạng hồ sơ khoa học được hình ảnh hóa, thay vì một sản phẩm phục dựng dựa trên suy đoán.

“Nghê nơi cửa Khổng sân Trình”: Khi một công trình nghiên cứu bước vào không gian vật lý số

Một trong những thử nghiệm đáng chú ý cho hướng tiếp cận này là công trình “Nghê nơi cửa Khổng sân Trình” của TS. Trần Hậu Yên Thế - nhà nghiên cứu mỹ thuật, giảng viên Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội. Công trình tập trung khảo cứu hình tượng Nghê trong không gian Văn Miếu - Quốc Tử Giám, từ đó đặt linh vật này vào những mối liên hệ rộng hơn của mỹ thuật, lịch sử và văn hóa Việt Nam. Năm 2024, công trình được đưa vào dự án ứng dụng công nghệ vật lý số (Phygital) nhằm đưa Nghê Văn Miếu đến gần hơn với công chúng. Dự án có sự tham gia của:

  • TS. Trần Hậu Yên Thế - giảng viên bộ Khoa Nghệ thuật và Thiết kế (VNU-SIS), nhà nghiên cứu mỹ thuật, tác giả công trình “Nghê nơi cửa Khổng sân Trình”;

  • Ông Huy Nguyễn - CEO Phygital Labs, Ủy viên Ban Chấp hành Hội Tin học Việt Nam;

  • Nhà báo Đinh Đức Hoàng - Phó Tổng Giám đốc Trung tâm Thông tin UNESCO, thuộc Liên hiệp các Hội UNESCO Việt Nam.

  • Ông Lê Xuân Kiêu - Giám đốc Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám

Từ sự gặp gỡ giữa nghiên cứu mỹ thuật và công nghệ, “Nghê nơi cửa Khổng sân Trình” được phát triển thành một thử nghiệm sách vật lý số, mở rộng một cuốn sách truyền thống sang không gian trải nghiệm đa phương tiện. Các nguồn giới thiệu dự án cho biết nội dung số có thể tích hợp mô hình Nghê 3D, hình ảnh, âm thanh, chuyển động và khả năng tương tác, cho phép người đọc tiếp cận những góc nhìn mà trong điều kiện quan sát trực tiếp tại di tích không phải lúc nào cũng dễ thực hiện.

Phiên bản Nghê Văn Miếu bằng đồng được chế tác dựa trên nguyên mẫu Nghê chầu trên cột tứ trụ của Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Vật phẩm được tích hợp chip NFC, cho phép người dùng sử dụng điện thoại thông minh để truy cập nội dung số liên quan đến công trình nghiên cứu. Giải pháp định danh Nomion của Phygital Labs, kết hợp công nghệ blockchain, được sử dụng nhằm liên kết thực thể vật lý với dữ liệu trên môi trường số. Nhờ đó, một vật phẩm lưu niệm không chỉ mang giá trị tạo hình mà có thể trở thành “điểm chạm” dẫn người sở hữu tới một không gian tri thức rộng hơn về lịch sử, mỹ thuật và câu chuyện của Nghê Việt.

Đây cũng là một gợi mở đáng chú ý đối với hoạt động bảo tồn và phát huy di sản: thay vì chỉ số hóa một hiện vật để đưa lên màn hình, công nghệ có thể tạo ra những mối liên kết mới giữa hiện vật, dữ liệu, nghiên cứu, công chúng.

Khi công nghệ trở thành “cầu nối” cho di sản

Với Nghê Việt, câu chuyện số hóa càng có ý nghĩa khi một biểu tượng văn hóa bản địa có thể được tiếp cận bằng những phương thức gần gũi hơn với thế hệ trẻ và công chúng quốc tế. Một mô hình 3D cho phép người xem xoay, phóng to và quan sát chi tiết. Một cơ sở dữ liệu có thể kết nối hình ảnh với lịch sử, mỹ thuật và văn bản. Một vật phẩm vật lý có thể mở ra một thư viện số chỉ qua một thao tác chạm. Ở đó, công nghệ không đứng ở vị trí thay thế di sản mà công nghệ trở thành cầu nối giữa di sản và con người, giữa nghiên cứu hàn lâm và trải nghiệm công chúng, giữa những giá trị đã được lưu giữ qua nhiều thế hệ và những phương thức tiếp nhận của thời đại số.

Quan trọng hơn, số hóa còn mở ra khả năng biến những nguồn tư liệu vốn nằm rải rác trong kho lưu trữ, công trình nghiên cứu hay không gian di tích thành dữ liệu sống - có thể được tiếp tục nghiên cứu, kết nối, diễn giải và sáng tạo. Câu chuyện của “Nghê nơi cửa Khổng sân Trình” cho thấy bảo tồn di sản trong thời đại số không chỉ là cố gắng giữ nguyên những gì thuộc về quá khứ. Đó còn là câu hỏi về cách chúng ta nhận diện, tổ chức và chuyển giao tri thức văn hóa cho tương lai. Khi nghiên cứu mỹ thuật gặp khoa học dữ liệu; khi lịch sử, Hán - Nôm và khảo sát thực địa gặp công nghệ 3D; khi một cuốn sách gặp blockchain và những hình thức tương tác mới, di sản có cơ hội bước ra khỏi trạng thái tĩnh để tham gia vào đời sống đương đại dưới những hình thức mới.