1. Thưa cô, nhiều thí sinh vẫn nhầm tưởng Quản trị thương hiệu chỉ là làm hình ảnh hay chạy quảng cáo. Tại nhà S, cô mong đợi một "chân dung người học" có chiều sâu thế nào để có thể không chỉ xây dựng một nhãn hiệu, mà là kiến tạo một 'linh hồn' cho thương hiệu?

Tôi mong đợi một người học biết đặt câu hỏi “tại sao” thay vì chỉ làm “như thế nào”.

Chân dung người học tại Nhà S không phải người chạy theo xu hướng, mà là người có khả năng "kiến tạo linh hồn thương hiệu" – nghĩa là hiểu được văn hóa, bối cảnh, và con người đằng sau logo.

Họ đọc sách, xem triển lãm, đi bộ trong phố cổ, quan sát đời sống và nhận ra rằng một thương hiệu mạnh bắt đầu từ một câu chuyện đủ sâu để không ai có thể kể lại giống mình.

“Kiến tạo linh hồn” không phải là điểu trừu tượng, mà thực ra rất cụ thể. Ví dụ, khi mở một quán cà phê, người chạy theo xu hướng sẽ nghĩ ngay tới những công thức quen thuộc: Tường gạch thô, đèn vàng, nhạc indie, bảng hiệu viết tay.... Nhưng sinh viên Nhà S sẽ bắt đầu bằng những câu hỏi khác:

  • Khu phố này từng là gì?
  • Người dân ở đây uống cà phê thế nào?
  • Có câu chuyện nào về vùng đất này mà không nơi nào có?

Từ đó, họ không tạo ra một quán cà phê “đẹp”, họ tạo ra một quán có linh hồn và bản sắc riêng. Ví dụ như một quán nằm trong ngôi nhà cũ của họa sĩ, giữ lại từng vết nứt tường và treo những bức phác thảo chưa hoàn thiện.

Trong đào tạo, sinh viên được khuyến khích sinh viên tự xây dựng “thương hiệu của riêng mình” hoặc tìm tới những điểm kiến tạo nên “linh hồn thương hiệu”. Đó có thể là một con phố Hà Nội, nơi sinh viên có thể đi bộ trong 2 giờ, ghi chép mọi thứ: mùi, âm thanh, cách người bán hàng trò chuyện, những tấm biển tự chế, những khoảng trống bị lãng quên. Hay ở một không gian hiện đại hơn, nơi sinh viên có thể “đắm mình” vào thế giới của AR, VR với những poster điện tử thay đổi từng giây, những công nghệ sinh trắc được ứng dụng trong từng hoạt động bán hàng nhỏ nhất. Sau đó, họ phải “đọc”, phải “cảm” để có thể góp nhặt, kết hợp được những tinh túy của truyền thống và hiện đại, để đề xuất một thương hiệu mới sinh ra từ linh hồn ấy. Câu chuyện thương hiệu của Trà sữa The Alley là minh chứng thú vị cho sự thành công này.

Về việc làm, sinh viên tốt nghiệp với năng lực này thường không chạy theo các vị trí “copywriter” hay “content creator” đơn thuần – dù họ có thể làm rất tốt. Họ tiến thẳng vào các vai trò: Brand Strategist (người xây dựng chiến lược thương hiệu dài hạn)Brand Guardian (người bảo vệ bản sắc thương hiệu xuyên suốt các hoạt động), hoặc Cultural Insight Manager (người chuyên đi tìm những tín hiệu văn hóa để dự báo xu hướng). Các công ty như Vinamilk, TH True Milk, hay các thương hiệu thời trang như Thuy Design House, đang rất cần những người có thể trả lời câu hỏi: “Chúng ta là ai trong lòng công chúng?” chứ không chỉ “Chúng ta nên đăng gì hôm nay?”.

TS. Nguyễn Thu Hương - Phó Trưởng khoa Quản trị và Kinh tế sáng tạo, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, ĐHQGHN – Đơn vị đào tạo chương trình cử nhân Quản trị thương hiệu

2. Triết lý giáo dục của nhà S thường nhấn mạnh vào tính bản sắc. Vậy trong ngành Quản trị thương hiệu, khoa chú trọng đào tạo một sinh viên giỏi kỹ thuật 'bắt trend' hay một người có khả năng thấu cảm các giá trị nhân văn và văn hóa?

“Bắt trend” chỉ là phản xạ – “Thấu cảm” là năng lực nền.

Nhà S lựa chọn đào tạo những người biết lắng nghe và thấu hiểu con người, thấu hiểu cộng đồng trước khi định vị một thương hiệu. Bởi xu hướng có thể biến mất sau 3 tháng, nhưng một giá trị văn hóa được kể đúng cách thì sống hàng thập kỷ. Nhà S đào tạo người học không chỉ đọc được data, mà còn đọc được lòng người.

“Bắt trend” rất dễ học. Chỉ cần lướt TikTok, lên các group xu hướng, xem báo cáo của Google, Pinterest – bạn sẽ biết tuần này màu gì đang hot, bài hát gì đang viral. Nhưng “thấu cảm” thì không. Thấu cảm là khả năng trả lời được câu hỏi: “Vì sao cộng đồng này lại thích điều đó? Nỗi niềm nào đang được che giấu phía sau cái trend?” Một thương hiệu khi hiểu được nỗi niềm ấy sẽ làm được điều lớn lao: họ không chỉ bán sản phẩm, họ bán sự thấu hiểu. Và cái đó thì không bao giờ lỗi mốt.

Trong chương trình của chúng tôi, khi giảng dạy các học phần/nội dung về khách hàng mục tiêu hay công chúng mục tiêu, sinh viên được yêu cầu phải phân tích ở cả 4 góc độ: nhân khẩu học, địa lý, tâm lý và hành vi; để từ đó xây dựng được “chân dung” của đối tượng cần nghiên cứu. Những “chân dung” đó được yêu cầu mô tả là những người ông người bà, người chú người bác, người anh người chị người em thật gần với sinh viên, để các em không chỉ “nghe không để trả lời” mà còn “nghe để thấm”.

Với năng lực thấu cảm sâu, các em sẽ có tiền đề quan trọng để phát triển bản thân, ứng tuyển cho các vị trí: Consumer Insight Specialist (chuyên gia thấu hiểu người tiêu dùng)Brand Anthropologist (một vai trò mới tại các tập đoàn toàn cầu như Unilever, P&G)Community Manager cấp chiến lược (không phải người đăng bài, mà là người xây dựng cộng đồng trung thành). Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng nghi ngờ quảng cáo, họ chỉ tin vào những thương hiệu thực sự hiểu mình thì người có khả năng thấu cảm chính là cầu nối đưa thương hiệu vào trái tim khách hàng – và đó là vị trí không AI nào thay thế được.

3. Ngành thương hiệu biến đổi từng ngày. Các thầy cô đã 'cách tân' phương pháp giảng dạy tại nhà S như thế nào để sinh viên không chỉ học từ sách giáo khoa, mà thực sự được nhúng mình vào các 'case study' thực tế hoặc các dự án mang tính thực chiến ngay tại giảng đường?

Tại nhà S, giảng đường được thiết kế như một “phòng chiến lược” thu nhỏ.

Sinh viên tham gia dự án thực và làm việc với các doanh nghiệp, hoặc tự startup những dự án kinh doanh và truyền thông nhỏ. Mỗi học kỳ, tại một số học phần đều có sự tham gia của doanh nghiệp trong giảng dạy, chia sẻ hoặc chính các nhóm sinh viên sẽ làm những sự kiện về thương hiệu, truyền thông gắn liền với các vấn đề văn hóa, di sản. Một số môn học mang tính chiến lược được thiết kế kiểm tra, đánh giá bằng những đề tài “mở” – nơi các sinh viên/nhóm phải tự tìm kiếm những thương hiệu để nghiên cứu các chiến lược – nơi không có đáp án trong sách mà chỉ có “vấn đề thật” và “áp lực thật”.

Một số học phần liên quan tới thực hành dự án, các nhóm sinh viên còn tự tổ chức các sự kiện và truyền thông thực tế cho sự kiện đó, bán vé, mời diễn giả, tổ chức các nội dung theo một thương hiệu riêng của nhóm. Phương pháp này là dạng “Project-Based Learning” – học tập qua dự án – nơi các sinh viên tạo ra sản phẩm thực và sản phẩm của họ cũng sẽ được đánh giá bởi thị trường thực, không chỉ bởi giáo viên. Thông thường từ năm học thứ 2 trở đi, sinh viên sẽ phải hoàn thành tối thiểu một project như vậy mỗi năm. Khi ra trường, trung bình mỗi sinh viên đã có 3-4 dự án thực tế trong portfolio – một lợi thế cực lớn khi phỏng vấn xin việc.

Các vị trí việc làm mà sinh viên có thể nhắm đến sau trải nghiệm này rất đa dạng: Brand Executive (chuyên viên thương hiệu) tại các tập đoàn như Masan, Nestlé; Account Manager tại các agency quảng cáo sáng tạo; Strategic Planner (người lập kế hoạch chiến lược thương hiệu) – một vị trí lương rất cao nhưng khan hiếm người giỏi. Quan trọng nhất, sinh viên không bị sốc khi bước vào môi trường thực tế, bởi vì họ đã “sống cùng doanh nghiệp” ngay từ trên giảng đường.

Dự án thực tế dự thi cuối kỳ học phần Marketing 4.0 của nhóm sinh viên khóa 3 Quản trị thương hiệu (2025)

4. Sự kết hợp giữa tư duy kinh doanh và óc thẩm mỹ nghệ thuật là một điểm mạnh của nhà S. Cô làm thế nào để kích hoạt sự 'nổi loạn có kiểm soát' của sinh viên trong việc tìm ra những giải pháp thương hiệu đột phá?

Chúng tôi dạy một nguyên tắc: “Tôn trọng quá khứ, nhưng đừng sợ phá vỡ cách thể hiện.” Sinh viên được khuyến khích làm những bản trình bày “điên rồ”, định vị ngược, chọn ngôn ngữ hình ảnh chưa ai dám thử – nhưng phải biện minh được bằng chiến lược. “Nổi loạn” để mở đường, “có kiểm soát” để không đánh mất thương hiệu.

“Nổi loạn có kiểm soát” nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng trong thực tế thương hiệu, đó là phẩm chất quý nhất. Tôi lấy ví dụ về chiến dịch “Whopper Detour” của Burger King – họ khuyến khích khách hàng đến gần cửa hàng McDonald’s để mở app và đặt mua Whopper với giá 1 xu. Nghe điên rồ đúng không? Nhưng chiến dịch đó đã mang về hàng triệu lượt tải app và doanh số tăng đột biến. “Sự điên rồ” ở đây được kiểm soát bởi một chiến lược rất rõ ràng: định vị Burger King là “kẻ phá luật” vui vẻ, tạo sự khác biệt tối đa. Sinh viên tại Nhà S được học cách làm điều tương tự, nhưng với khuôn khổ chặt chẽ.

Trong giảng dạy, tôi thường động viên các bạn sinh viên hãy làm những gì “thật điên” một cách rất kế hoạch. Và tôi nhớ ở kỳ trước, một nhóm sinh viên của lớp tôi trong học phần Truyền thông marketing tích hợp (IMC) đã đi “mua gạch” để xây trường cho trẻ em vùng cao với dự án “Gạch mơ xây trường”. Và chỉ vẻn vẹn trong thời gian 15 ngày của đợt làm bài thi, các em đã huy động được hàng ngàn “viên gạch” từ những đồng tiền thật để gửi tới đúng địa chỉ đang cần xây sửa trường học cho các em học sinh khó khăn. Số tiền không lớn, số “gạch” còn chưa nhiều, nhưng các em đã là những người dám nghĩ, dám làm, dám lập một kế hoạch truyền thông đầy tâm huyết, mang dấu ấn của một “linh hồn thương hiệu” sinh viên Nhà S để biến ý tưởng ban đầu đầy khó khăn đó trở thành một dự án hiệu quả.

Sinh viên được rèn sự “nổi loạn có kiểm soát” thường phù hợp nhất với các vị trí đòi hỏi đổi mới sáng tạo nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả kinh doanh: Creative Strategist (chiến lược gia sáng tạo – một vai trò hot tại các agency như Ogilvy, Dentsu)Innovation Manager (người phụ trách tìm kiếm những hướng đi mới cho thương hiệu), hoặc Brand Rebel (một chức danh mới nổi tại các startup, nơi họ tin rằng phá cách có hệ thống mới tạo ra đột phá). Trong một thị trường mà các thương hiệu đang ngày càng giống nhau, người biết “nổi loạn có kiểm soát” sẽ là người tạo ra khác biệt thực sự.

\

 

Dự án thực tế “Gạch mơ xây trường” của nhóm sinh viên dự thi cuối kỳ trong học phần Truyền thông marketing tích hợp – IMC (2025)

5. Trong cộng đồng sinh viên nhà S, cô muốn thấy một sinh viên Quản trị thương hiệu xuất hiện với vai trò gì: Một 'thủ lĩnh' kết nối các bạn ngành khác (Kiến trúc, Nghệ thuật, Đô thị) hay một 'người truyền tin' đầy sáng tạo?

Vai trò “người kết nối các hành tinh”. Họ không làm thay, nhưng là người hiểu đủ để nói chuyện với kiến trúc sư, nghệ sĩ, nhà quy hoạch. Một thương hiệu lớn không do một người tạo ra, mà do một “hệ sinh thái đồng kiến tạo”. Sinh viên Thương hiệu là người đặt viên gạch đầu tiên và giữ nhịp cho toàn bộ dàn hợp xướng trong câu chuyện xây dựng và phát triển thương hiệu.

Điều đặc biệt của Nhà S là chúng tôi có sinh viên từ nhiều ngành khác nhau trong cùng một trường: Nghệ thuật, Kiến trúc, Thiết kế, Đô thị, Di sản, và tất nhiên là Quản trị thương hiệu. Trong các dự án chung, sinh viên Quản trị thương hiệu thường đóng vai trò “cầu nối”. Họ không cần biết vẽ kỹ thuật hay dựng mô hình 3D, nhưng họ đủ hiểu về ngôn ngữ của kiến trúc sư để dịch một ý tưởng thương hiệu thành “cảm giác không gian”. Họ không cần biết viết code, nhưng đủ hiểu về trải nghiệm số để nói chuyện với dân công nghệ khi cùng làm truyền thông. Điều này cực kỳ quan trọng, vì trên thực tế, một chiến dịch thương hiệu lớn không chỉ có ngành marketing.

Trong thị trường lao động, sinh viên thành thạo vai trò “kết nối” thường rất phù hợp với: Brand Experience Manager (quản lý trải nghiệm thương hiệu – tích hợp không gian, cảm xúc, và số hóa)Partnership Manager (người tìm kiếm và quản lý đối tác liên ngành), hoặc Project Lead (trong các dự án hợp tác giữa thương hiệu và nghệ thuật/công nghệ). Hiện nay, các tập đoàn bất động sản như Vingroup, Sun Group rất cần những người có thể làm cầu nối giữa thương hiệu và không gian kiến trúc. Sinh viên Nhà S có cơ hội cực lớn vì đã được rèn kỹ năng đó từ năm thứ hai.

6. Khi bước vào thế giới nghề nghiệp đầy cạnh tranh, chân dung người tốt nghiệp nhà S sẽ như thế nào? Liệu có phải là sự tổng hòa giữa một 'nhà chiến lược tỉnh táo' và một 'người kể chuyện giàu cảm xúc'?

Đó là câu chuyên về “ngôn ngữ” và “bản lĩnh”. Người của Nhà S giỏi “chỉ số” + “câu chuyện”. Họ vừa là nhà chiến lược tỉnh táo – biết ROI, insight, phân khúc; vừa là người kể chuyện giàu cảm xúc – biết làm thương hiệu khiến người ta NHỚ, YÊU, và TIN. Đó là sự tổng hòa phải có.

Marketing truyền thống rất giỏi dạy công cụ: Google Analytics, Facebook Ads, SEO, bảng tính ROI. Điều đó cần, nhưng chưa đủ, đặc biệt là trong thời đại mà AI, AI Agent đang thay thế đi rất nhiều những lao động thủ công, rập khuôn. Người tốt nghiệp Nhà S sẽ có một “điểm cộng” quan trọng: họ biết đặt công cụ vào trong một câu chuyện văn hóa. Ví dụ, khi phân tích thương hiệu kem đánh răng thông thường sẽ tập trung vào thị phần, giá cả, kênh phân phối. Sinh viên Nhà S cũng làm điều đó, nhưng họ sẽ hỏi thêm: “Tại sao người Việt lại có thói quen đánh răng trước khi ngủ? Điều đó kết nối thế nào với giá trị ‘chăm sóc gia đình’? Chúng ta có thể kể câu chuyện gì về nụ cười trong văn hóa Việt?” Khi trả lời được những câu hỏi đó, chiến dịch quảng cáo không chỉ bán được kem đánh răng, mà còn trở thành một phần ký ức của gia đình.

Trong giảng dạy, tôi thường yêu cầu sinh viên làm một bài tập: “Lấy một thương hiệu bất kỳ, viết một bản phân tích bằng hai ngôn ngữ – ngôn ngữ số (data) và ngôn ngữ kể chuyện (narrative).” Ví dụ, với thương hiệu nước mắm Chinsu. Data nói: thị phần 35%, tăng trưởng 5% mỗi năm. Câu chuyện nói: “Chinsu là giọt mặn mà của bữa cơm Việt, nơi mẹ nêm nếm không chỉ gia vị mà cả tình thương.” Sinh viên nào chỉ giỏi data sẽ bị điểm thấp. Sinh viên nào kể chuyện hay mà data sai cũng bị điểm thấp. Sinh viên nhà S chúng tôi cần cả hai. Kết quả là, khi ra trường, sinh viên có thể ngồi vào bàn họp với giám đốc tài chính (nói về ROI) và cũng có thể thuyết phục giám đốc sáng tạo (nói về cảm xúc). Các vị trí việc làm phù hợp gồm: Brand Manager (quản lý thương hiệu toàn diện)Marketing Strategist (chiến lược gia marketing không chỉ chạy quảng cáo)Communication Director (giám đốc truyền thông – người quyết định thương hiệu nói gì, với ai, như thế nào). Những vị trí này hiện đang khát nhân lực có tư duy tổng hòa, và Nhà S kiên định đào tạo bài bản cả hai nhánh “trái tim & khối óc”.

7. Bốn năm nữa, khi các em tốt nghiệp, thế giới thương hiệu có thể đã bị thống trị bởi AI và các nền tảng số mới. Theo cô, đâu là 'thách thức lớn nhất' mà các em phải đối mặt và 'cơ hội vàng' nào chỉ dành riêng cho những ai có tư duy thương hiệu bền vững?

Thách thức lớn nhất: không để công nghệ làm mờ đi bản sắc và sự thật. 

Cơ hội vàng: chính vì AI làm mọi thứ nhanh, thị trường sẽ trả giá rất cao cho những thương hiệu “có hồn, có đạo đức, có con người thật”. Sinh viên Nhà S được trang bị chính xác thứ AI không có, là cảm xúc, góc nhìn văn hóa và khả năng đồng kiến tạo giá trị bền vững.

AI hôm nay có thể viết content, thiết kế logo, chạy quảng cáo, thậm chí phân tích insight từ dữ liệu. Nhưng có ba thứ AI không thể làm:

(1) Trải nghiệm sống – AI không từng khóc khi thất tình, không từng ngồi trên chuyến xe đêm về quê, không từng cãi nhau với cha mẹ rồi lại làm lành.

(2) Sự thật cảm xúc – AI có thể viết “thương hiệu này yêu thương bạn”, nhưng nó không thực sự hiểu “yêu thương” là gì.

(3) Bản lĩnh đạo đức – AI làm theo lệnh, nhưng khi phải chọn giữa lợi nhuận và điều đúng đắn, cần một con người có bản lĩnh.

Sinh viên Nhà S được trang bị chính xác ba điều đó.

Trong giảng dạy, chúng tôi không cấm AI. Ngược lại, chúng tôi dạy sinh viên “làm bạn với AI” – nhưng để làm chủ, không bị phụ thuộc. Một bài tập thú vị: sinh viên dùng AI để tạo ra 10 ý tưởng chiến dịch cho một thương hiệu. Sau đó, chính sinh viên phải tự tay viết lại 3 ý tưởng, nhưng có “bản sắc cá nhân” – nghĩa là phải đưa vào một kỷ niệm, một trải nghiệm thật của chính họ. Kết quả so sánh rất rõ: ý tưởng của AI ổn, nhưng vô hồn. Ý tưởng của sinh viên có thể vụng về hơn, nhưng lại chạm được vào cảm xúc.

Trong thời đại AI như hiện nay và những năm tiếp sau nữa, các vị trí thuần kỹ thuật như “viết nội dung” hay “thiết kế cơ bản” sẽ bị thay thế. Nhưng các vị trí đòi hỏi bản sắc con người lại lên ngôi: Brand Guardian (người bảo vệ bản sắc thương hiệu)Ethical Brand Consultant (tư vấn thương hiệu có đạo đức)Cultural Insight Director (giám đốc thấu hiểu văn hóa – một vai trò mới tại các tập đoàn đa quốc gia). Lương các vị trí này thường rất cao và ít cạnh tranh, vì số người làm được rất ít. Sinh viên nào ra trường với tư duy “con người là trung tâm, AI là công cụ” sẽ có lợi thế tuyệt đối.

Sinh viên Quản trị thương hiệu đi trải nghiệm thực tế ứng dụng công nghệ số tại Trung tâm thương mại Vincom Mega Mall Smart City (thuộc học phần Marketing 4.0) - Tháng 4/2026

8. Thị trường đang khát những thương hiệu 'Made in Vietnam' có tầm vóc quốc tế. Chương trình đào tạo hiện tại sẽ trang bị cho sinh viên những 'vũ khí' gì để giải bài toán lớn này sau 4 năm học?

Có ba (03) vũ khí chiến lược mà chúng tôi có thể trang bị cho sinh viên sau 04 năm là:

(1) Hiểu sâu bản sắc Việt như một lợi thế cạnh tranh toàn cầu.
(2) Tư duy liên ngành – kết hợp kinh doanh, nghệ thuật, công nghệ và nhân học.
(3) Kỹ năng thực chiến xuyên biên giới: từ định vị, kể chuyện, đến quản trị danh tiếng.

Chúng ta đã có những thương hiệu Việt rất mạnh trong nước, nhưng để vươn ra thế giới, cần một thứ khác: không phải “cố gắng giống Tây”, mà là “kể chuyện Việt bằng ngôn ngữ toàn cầu” - điều này khó hơn rất nhiều. Ví dụ, một thương hiệu gốm sứ Bát Tràng muốn bán tại Pháp, nếu chỉ nói “đây là gốm cổ truyền”, người Pháp sẽ nghe như một món đồ thủ công khác. Nhưng nếu kể: “Mỗi chiếc bát này được vẽ bằng tay bởi những nghệ nhân đã dành 30 năm để học cách làm cho đất và lửa hòa quyện – giống như người Pháp làm rượu vang” thì đó là cách kể chuyện xuyên văn hóa mà chúng tôi rèn cho sinh viên.

Trong giảng dạy, chúng tôi thường nói với sinh viên về chiến lược “Local to Global Branding”. Sinh viên chọn một sản phẩm làng nghề hoặc đặc sản vùng miền, và phải xây dựng chiến lược đưa nó ra thị trường quốc tế – không phải lý thuyết, mà còn được khuyến khích tìm kiếm đối tác thực sự, viết email thương thảo bằng tiếng Anh, thiết kế bao bì phù hợp với từng thị trường. Với tư tưởng và cách thức giảng dạy như vậy, tôi tin rằng, sinh viên của chúng tôi sẽ giúp cho thương hiệu Việt không cần giấu mình là ‘Made in Vietnam’ khi vươn ra thế giới, mà sẽ biết kể câu chuyện Việt bằng ngôn ngữ toàn cầu.

Trong tương lai gần, một sinh viên có khả năng “đưa Việt ra thế giới” cực kỳ được săn đón bởi các thương hiệu Việt đang muốn xuất khẩu (Vinamilk, Trung Nguyên, PNJ), các startup du lịch văn hóa (ArtStory Vietnam Culture's Box, Klook Vietnam), và các hiệp hội xúc tiến thương mại (Vietrade). Cụ thể, vị trí International Brand Ambassador (đại sứ thương hiệu quốc tế)Export Brand Manager (quản lý thương hiệu xuất khẩu), hay Cultural Localization Specialist (chuyên gia bản địa hóa văn hóa) đang có mức lương rất cạnh tranh, từ 20-30 triệu cho người mới có dự án thực tế trong hồ sơ.

Hình ảnh cây bàng trên phố AI Gemini tạo (2026)

9. Nếu được gửi một thông điệp đến những bạn trẻ đang khao khát khẳng định bản sắc cá nhân thông qua con đường Quản trị thương hiệu, cô sẽ dùng câu chuyện gì hoặc hình ảnh nào để truyền lửa cho các em?

Tôi kể hình ảnh một cây bàng cổ thụ giữa phố. Không ai quảng cáo nó, nhưng ai cũng nhớ nó – vì nó chứng kiến, che chở, và là một phần ký ức của phố. Làm thương hiệu cũng vậy: bạn không cần ồn ào nhất, bạn cần là người ở lại lâu nhất trong lòng người. Hãy bắt đầu bằng việc tự hỏi: “Tôi là ai, và tôi muốn đứng ở đâu trong đời sống văn hóa này?”

Làm thương hiệu không phải cuộc đua ai to hơn, giàu hơn. Mà là cuộc chơi của sự chân thật và bền bỉ. Cây bàng cổ thụ không cố gắng đẹp hơn cây phượng, nó chỉ sống qua mùa mưa nắng, làm bạn với những đứa trẻ lớn lên dưới tán của nó. Một ngày nào đó, khi những đứa trẻ ấy đi xa, chúng vẫn nhớ về cây bàng. Đó là thương hiệu mạnh nhất. Và điều tuyệt vời là: bất kỳ ai, với xuất phát điểm nào, cũng có thể bắt đầu làm điều đó. Bạn không cần tiền, bạn cần một trái tim biết lắng nghe, một đôi chân chịu đi, và một cái đầu dám nghĩ khác.

Tôi muốn gửi đến các bạn thông điệp: “Đừng sợ nhỏ bé khi bắt đầu. Hãy sợ vô hồn khi lớn.” Vị trí việc làm phù hợp nhất với tinh thần này chính là Brand Storyteller (người kể chuyện thương hiệu)Content Curator (người tuyển chọn nội dung có giá trị), hay Community Builder (người xây dựng cộng đồng bằng sự chân thật). Những công việc này không yêu cầu bạn phải là thiên tài, nhưng yêu cầu bạn phải là người thật, với những câu chuyện thật.

10. Cuối cùng, theo cô, tại sao nhà S trở thành một 'Brand Manager' thực thụ?

Vì Nhà S không chỉ dạy bạn quản lý thương hiệu mà Nhà S cùng bạn kiến tạo, cùng bạn “thai nghén” linh hồn thương hiệu từ những câu chuyện văn hóa, nghệ thuật, và con người thực.

Nhà S có một điều rất đặc biệt: môi trường liên ngành bắt buộc. Nghĩa là, dù bạn học Quản trị thương hiệu, bạn vẫn sẽ học những môn về nghệ thuật, văn hóa (Mỹ học đại cương, cơ sở văn hóa Việt Nam, Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu v.v) hay những môn về phát triển bền vững (Khoa học trái đất và sự sống, Môi trường và phát triển v.v). Và ở  đây, bạn được sai, được phá cách, được đứng giữa giao thoa giữa chiến lược và cảm xúc. Những cuộc tranh luận thường xảy ra giữa sinh viên các ngành: một kiến trúc sư sẽ nói “màu này rối mắt”, một người học nghệ thuật sẽ nói “màu này có câu chuyện” thì lúc đó bạn – người học thương hiệu – phải dung hòa – và đây là điều đó không thể tìm thấy trong bất kỳ giáo trình marketing chuẩn nào.

Lấy một ví dụ cụ thể vào năm ngoái, sinh viên của chúng tôi được tham gia một workshop chung với sinh viên Kiến trúc: “Thiết kế không gian cho một thương hiệu thời trang tối giản.” Sinh viên Kiến trúc đưa ra những bản vẽ rất đẹp, rất nghệ thuật. Nhưng sinh viên Quản trị thương hiệu đặt câu hỏi: “Không gian này có khiến khách hàng cảm thấy được chào đón không? Hay nó quá lạnh lẽo? Dòng người di chuyển trong shop có được tối ưu để họ chạm vào sản phẩm nhiều nhất không?” Cuối cùng, sản phẩm chung không chỉ đẹp mà còn có hiệu quả bán hàng – một không gian vừa là phòng trưng bày, vừa là nơi người ta muốn ở lại.

Vậy nên, nếu bạn muốn trở thành một Brand Manager thực thụ – người không chỉ biết “chạy chiến dịch” mà còn biết “kiến tạo giá trị lâu dài” – thì Nhà S là nơi để đào tạo bạn như một nghệ nhân của thương hiệu, chứ không phải một thợ quảng cáo. Các vị trí sau tốt nghiệp là rất rộng mở: Brand StrategistCreative Director tại các agency top đầu, hay thậm chí tự khởi nghiệp với một thương hiệu của riêng mình.

Chân dung Cử nhân Quản trị thương hiệu được đào tạo tại Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội (Hình ảnh minh họa do AI Gemini tạo, 2026)

Trân trọng cảm ơn Cô!