Ngày 29/08/2026, tại Trung tâm Điều phối các hoạt động sáng tạo Hà Nội (Hà Nội Thành Phố Sáng Tạo - Hanoi Creative City), Ban Tổ chức Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội đã chính thức công bố danh sách 10 dự án tiêu biểu bước vào giai đoạn phát triển sản phẩm chuyên sâu thuộc chương trình Kết Duyên Sáng Tạo 2026.

Vượt qua 57 tác phẩm dự thi, 3 dự án của sinh viên SIS cùng cộng sự được vinh danh:

- Dự án UNVEIL (Bộ môn Thời trang và Sáng tạo) kết duyên với Làng chạm bạc Đồng Xâm, nghệ nhân Đinh Quang Thắng.

- Dự án LAM NGUYÊN (Bộ môn Nội thất bền vững) kết duyên với Làng nghề khảm trai Chuyên Mỹ.

- Dự án Ô ĂN QUAN (Bộ môn Nội thất bền vững) kết duyên với Dũng Dị Art Studio, nghệ nhân Trần Công Dũng - Sơn mài Hạ Thái.

Chương trình Kết Duyên Sáng Tạo (do Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, Tạp chí Kiến trúc - Hội Kiến trúc sư Việt NamHanoi Grapevine phối hợp tổ chức) là sân chơi học thuật và thực hành chuyên sâu, nơi sinh viên được trực tiếp kết nối, đồng sáng tạo cùng các nghệ nhân làng nghề để đưa tri thức truyền thống vào sản phẩm mang hơi thở đương đại.

Bà Bùi Thanh Hương, Tổng biên tập Tạp chí Kiến trúc, đại diện Ban Tổ chức phát biểu tại buổi lễ Ảnh: BTC

Ba dự án, một mẫu số chung

UNVEIL chọn con đường khó nhất: đưa chi tiết bạc chạm Đồng Xâm vào làm cấu trúc của trang phục, chứ không phải phụ kiện đính kèm. Để làm được điều đó, nhóm đã có hơn mười hai buổi làm việc trực tiếp tại Hà Nội và tại làng nghề với nghệ nhân bốn mươi năm tuổi nghề, được chính nghệ nhân hướng dẫn kỹ thuật chạm nổi, chạm chìm. Đáng chú ý hơn cả là hồ sơ của nhóm không dừng ở bộ sưu tập: các em xây dựng hẳn một hệ sinh thái sản phẩm với bảng giá phân dòng từ phụ kiện vài trăm nghìn đến trang phục chủ lực hàng chục triệu - tư duy của người làm thương hiệu, không phải của người làm bài tập.

Ô Ăn Quan lại thành công ở chỗ chuyển hóa một trò chơi dân gian thành ngôn ngữ hình học của nội thất đương đại: bàn, ghế đôn, kệ sơn mài mô phỏng cấu trúc bàn ô ăn quan, với phần vóc và kỹ thuật "vẽ rồi mài" do nghệ nhân Hạ Thái trực tiếp thực hiện. Bộ catalog của nhóm được trình bày ở chuẩn mực gần như chuyên nghiệp - bằng chứng cho thấy năng lực đồ họa, nhiếp ảnh và kể chuyện thương hiệu được vận dụng song song với năng lực thiết kế sản phẩm.

Lam Nguyên, với năm thành viên, chọn cách tiếp cận mang tính nghiên cứu: khai thác mỹ thuật triều Nguyễn qua bộ sưu tập năm mô hình nội thất tỷ lệ 1:2 có khảm trai Chuyên Mỹ thật, kèm theo hai phương án thương mại hóa song song - bán chính mô hình như vật phẩm nghệ thuật, hoặc phát triển thành sản phẩm kích thước thực. Việc một nhóm sinh viên chủ động thiết kế hai kịch bản kinh doanh cho cùng một ý tưởng là điều hiếm thấy ngay cả ở các hồ sơ chuyên nghiệp trong cùng kỳ tuyển chọn.

Thành công đến từ đâu trong chương trình đào tạo?

Điểm chung của ba dự án là chúng đều đòi hỏi sinh viên bước ra ngoài ranh giới chuyên môn hẹp, và chương trình đào tạo đã chuẩn bị cho điều đó theo bốn cách có thể nhận diện được.

Thứ nhất là nền tảng liên ngành được cài đặt ngay trong cấu trúc chương trình. Sinh viên thiết kế không chỉ học tạo hình mà học cả "Bản sắc văn hóa và thiết kế", "Các loại hình nghệ thuật ở Việt Nam", "Cơ sở văn hóa Việt Nam", "Công nghiệp văn hóa" - những học phần giải thích vì sao UNVEIL biết đặt câu hỏi về vai trò cấu trúc của kim hoàn trong trang phục, hay Lam Nguyên biết tra cứu và chuyển hóa hoa văn cung đình có chọn lọc thay vì sao chép. Song song, các học phần "Khởi sự kinh doanh", "Xây dựng và quản trị thương hiệu", "Truyền thông marketing tích hợp", "Nghiên cứu thấu hiểu khách hàng" lý giải vì sao cả ba hồ sơ đều có bảng giá, phân khúc khách hàng và kênh phân phối được suy nghĩ nghiêm túc - thứ mà nhiều hồ sơ khác trong cùng kỳ bỏ trống hoàn toàn.

Thứ hai là cái nhìn đa dạng nhờ được đào tạo trên nhiều trục cùng lúc. Chuẩn đầu ra của chương trình yêu cầu sinh viên "kết hợp được các kiến thức liên ngành để phản biện, đánh giá và đề xuất giải pháp toàn diện". Ô Ăn Quan là minh họa trực tiếp: một dự án nội thất nhưng thành công một phần nhờ năng lực đồ họa và kể chuyện; UNVEIL là dự án thời trang nhưng vận hành như một dự án phát triển thương hiệu. Khi người học không bị nhốt trong một chuyên ngành, họ nhìn thấy những kết nối mà người đi một đường thẳng không thấy.

Thứ ba là sự tôn trọng sáng tạo cá nhân. Với tỷ trọng học phần tự chọn lớn ở hầu hết các khối kiến thức, chương trình trao cho sinh viên quyền tự định hình con đường của mình - và chuẩn đầu ra ghi rõ mục tiêu "tạo lập được bản sắc thiết kế, phong cách và thương hiệu thiết kế của cá nhân". Ba dự án mang ba cá tính hoàn toàn khác nhau dù cùng xuất phát từ một môi trường: sự táo bạo về cấu trúc của UNVEIL, sự tinh gọn hình học của Ô Ăn Quan, chiều sâu khảo cứu của Lam Nguyên. Không có khuôn mẫu chung nào được áp xuống - và chính điều đó tạo ra sự đa dạng.

Thứ tư là cơ hội phát triển ý tưởng mới trong môi trường thực. Chương trình chủ trương đồng hành cùng doanh nghiệp và dành tới chín tín chỉ thực tập nghề nghiệp; sinh viên vì thế không lạ lẫm khi phải làm việc nhiều vòng với một xưởng nghề thật, thương lượng giữa ý đồ thiết kế và giới hạn kỹ thuật của chất liệu. Hơn mười hai buổi tại làng Đồng Xâm của UNVEIL, các buổi bó hom sơn mài tại Hạ Thái của Ô Ăn Quan, những ngày ở xưởng khảm Chuyên Mỹ của Lam Nguyên - đó là những học phần không có trong thời khóa biểu nhưng được nhà trường kết nối thực hành để sinh viên tiếp cận với thực tiễn nghề.

Điều còn phải đi tiếp

Công bằng mà nói, cả ba hồ sơ vẫn để lộ khoảng trống chung của sinh viên khi bước vào hợp tác dài hạn với làng nghề: cơ chế phân chia lợi ích với nghệ nhân, tác động cộng đồng và lộ trình duy trì quan hệ sau thương mại hóa đều còn mờ nhạt. Đây là phần "kinh doanh có trách nhiệm" mà sinh viên đại học chưa thể thay thế trải nghiệm thực chiến. Nhưng nhìn từ vòng sơ tuyển, ba dự án này đã chứng minh một điều quan trọng: khi chương trình đào tạo cho người trẻ đủ rộng để nhìn, đủ tự do để chọn và đủ cơ hội để thử, di sản không còn là đề bài minh họa - nó trở thành chất liệu sống cho những ý tưởng có khả năng đi ra thị trường và mang theo cả câu chuyện của người làm nghề.