Từ “Tiếng nói hiện trường” và “Tâm sự cuối năm” đến “Dấu vân tay chuyên môn”

Thông qua báo cáo tham luận của giảng viên Lê Thị Thoa và giảng viên Nguyễn Thị Thanh Hồng về thực tế triển khai đánh giá thực hành nhóm trong 2 năm học vừa qua, tọa đàm đã thảo luận cách tiếp cận về thực hành nhómđánh giá thực hành nhóm, với nội dung nổi bật là cơ chế vận hành phương pháp đánh giá này: Sử dụng hệ thống công cụ đo lường đa chiều (rubric chuẩn hóa, đánh giá đồng cấp và hồ sơ công việc) để làm rõ đóng góp của từng cá nhân trong kết quả chung của nhóm.

Ban tổ chức cũng đã gửi tới giảng viên trong tọa đàm ý kiến đại diện cho sinh viên (tiếng nói hiện trường) và cho giảng viên (tâm sự cuối năm) cùng với đó là các thảo luận thẳng thắn của cử tọa nhìn nhận những bất lợi của phương pháp làm việc nhóm truyền thống: tình trạng “làm giả ăn thật”, sự ỷ lại của cá nhân và khó khăn của giảng viên trong việc bóc tách đóng góp của từng thành viên.

Tọa đàm Đánh giá thực hành nhóm trong đào tạo đại học tại SIS

Để giải quyết vấn đề này, tọa đàm đã sử dụng khái niệm  "dấu vân tay chuyên môn" như một chuẩn mực mới, yêu cầu mỗi sinh viên phải lưu lại vết đóng góp của cá nhân trên sản phẩm chung của nhóm.

Giảng viên Nguyễn Thanh Hồng (thứ 2 từ trái sang) và giảng viên Lê Thị Thoa (thứ 3 từ trái sang) - những báo cáo viên chính của tọa đàm

Sôi nổi thảo luận về hệ điều hành thực hành nhóm mới

Giảng viên tham dự đã tổ chức 4 nhóm thảo luận về 10 vấn đề cốt lõi, qua đó nhằm xây dựng một hệ điều hành thực hành nhóm mới, bao gồm các nội dung:

- Xác định điều kiện và tiêu chí lựa chọn học phần phù hợp để thi thực hành nhóm.

- Phân tích lợi thế và hóa giải các bất lợi thế của phương pháp.

- Xây dựng bộ công cụ đo lường đóng góp chuyên môn cá nhân.

- Thiết lập kỷ luật thi và các yêu cầu tối thiểu để ngăn ngừa gian lận.

- Xây dựng công thức tính điểm và chính sách hỗ trợ giảng viên.

Các giảng viên SIS tích cực và sôi nổi thảo luận

Trong thảo luận, chính sách dành cho giảng viên nhận được nhiều quan tâm và Ban tổ chức đề nghị các khoa cùng phòng Khảo thí và Bảo đảm chất lượng giáo dục tiếp tục lượng hóa về công việc của giảng viên để làm cơ sở đề xuất chính sách.

Công thức tính điểm: Một tiếp cận mới

Điểm nhấn của tọa đàm là việc thống nhất mô hình tính điểm đa chiều. Điểm số cuối cùng của mỗi sinh viên sẽ không còn phụ thuộc duy nhất vào kết quả chung của nhóm mà được điều chỉnh bởi hệ số đóng góp cá nhân.

Ví dụ điển hình được đưa ra: Với một sản phẩm nhóm đạt 8.0 điểm, sinh viên có đóng góp vượt trội ("người gánh team") có thể đạt mức 9.6 điểm, trong khi những cá nhân ỷ lại (“làm giả ăn thật”) có thể chỉ nhận mức 4.0 điểm.

Cơ chế này dựa trên tiếp cận bảo đảm chất lượng trong đo lường đánh giá, đó là giảng viên đánh giá các sản phẩm của thực hành nhóm một cách minh bạch, khoa học với rubrics chuẩn hóa và nhóm sinh viên đánh giá về mức độ đóng góp của từng thành viên (hệ số đóng góp) cho kết quả chung dựa trên sự kết hợp giữa hồ sơ dự án (Project Logbook) nơi lưu vết tiến độ và bằng chứng thực hiện và kết quả đánh giá đồng cấp của nhóm được triển khai theo chính sách của học phần được quy định rõ ràng từ đầu và có phổ biến, tập huấn cho sinh viên.

Các phương án được đưa ra trao đổi trong tọa đàm

Cơ chế này cũng nhấn mạnh về sự cần thiết phải có quy trình thẩm định hệ số đóng góp với vai trò cụ thể của giảng viên để bảo đảm sự công bằng, minh bạch.

Triết lý giáo dục trong đánh giá

Kết thúc tọa đàm, ban tổ chức tọa đàm đã chia sẻ về các triết lý giáo dục trong đánh giá được áp dụng khi triển khai phương pháp đánh giá thực hành nhóm, cụ thể là:

1. Kiến tạo chuẩn mực: Dùng Rubrics để dạy, trước khi dùng để chấm. Rubrics không phải là bảng kiểm để “soi lỗi” sau khi kết thúc dự án. Nó là bản đồ dẫn đường giảng viên trao cho sinh viên ngay từ tuần đầu để họ biết thế nào là một sản phẩm đạt chuẩn đầu ra cốt lõi. Biến Rubric từ "thước đo lỗi" thành "bản đồ dẫn đường" cho năng lực thực chiến.

2. Tự chủ đánh giá: Giảng viên không thể ở trong mọi hoạt động của nhóm, nhưng sinh viên thì có. Xây dựng hướng dẫn đánh giá đồng cấp là cách giảng viên “trao quyền” để nhóm tự quản và tự đánh giá được chính xác hoạt động, kết quả đạt được của mỗi thành viên. Sự công bằng bền vững nhất phải đến từ sự giám sát nội bộ của chính người học.

3. Trách nhiệm giải trình: Công bằng là cơ hội in dấu vân tay chuyên môn trên từng sản phẩm của mỗi sinh viên được hiện thực hóa ngay từ quy định đầu tiên của giảng viên. Ở đâu có dấu vân tay, ở đó có năng lực thực chất. Ở đâu có công cụ (Rubrics, Peer Assessment), ở đó có  tấm khiên bằng chứng  để bảo vệ sự chính trực. Nếu không thể lưu vết, mọi lời giải trình cho điểm số đều trở nên vô nghĩa.

4. Học qua trải nghiệm: Chúng ta chấm sản phẩm cuối cùng và cả những “vết sẹo” trong quá trình triển khai. Hồ sơ dự án là bằng chứng cho sự tiến bộ của người học.

5. Đánh giá vì sự tiến bộ: Kỷ luật thi là thiết lập và bảo vệ niềm tin. “Thẻ đỏ” cho gian lận là bằng chứng của sự công bằng nhưng ngăn ngừa còn có giá trị cao hơn mọi hình thức xử phạt.

Với sự chia sẻ này, Ban tổ chức kỳ vọng giảng viên tiếp tục trao đổi, lan tỏa và cùng đồng hành để xây dựng hướng dẫn toàn diện, đầy đủ hơn về phương pháp đánh giá có khả năng mô phỏng thực tiễn nghề nghiệp rất cao của sinh viên nhà S và góp phần không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo của Trường./.